great pyramid

great pyramid

The great pyramid stands tall under the bright desert sun.

Định nghĩa

Danh từ: Kim tự tháp vĩ đại (Great Pyramid) một công trình kiến trúc đồ sộ đáy hình vuông bốn mặt bên hình tam giác, được xây dựng bởi Pharaoh Cheops (Khufu) vào khoảng năm 2700 trước Công nguyên, lăng mộ hoàng gia ở Ai Cập cổ đại. Đây một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại kim tự tháp lớn nhất trong quần thể kim tự tháp Giza.

dụ sử dụng
  • (Kim tự tháp vĩ đại Giza kim tự tháp lâu đời nhất lớn nhất trong số ba kim tự tháp thuộc quần thể kim tự tháp Giza.)
  • (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Kim tự tháp vĩ đại để chiêm ngưỡng kỹ thuật xây dựng cổ đại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Great Pyramid of Khufu": một tên gọi cụ thể khác của Kim tự tháp vĩ đại, dựa trên tên của Pharaoh đã xây dựng .
    • The Great Pyramid of Khufu originally stood at 146.6 meters tall. (Kim tự tháp vĩ đại của Khufu ban đầu cao 146,6 mét.)
  • "the Great Pyramid as a symbol of ancient Egyptian civilization": dùng để chỉ biểu tượng văn hóa lịch sử.
    • The Great Pyramid serves as a powerful symbol of ancient Egyptian civilization. (Kim tự tháp vĩ đại một biểu tượng mạnh mẽ của nền văn minh Ai Cập cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kim tự tháp (pyramid): một công trình hình dạng tương tự nhưng nhỏ hơn hoặc không phải Kim tự tháp vĩ đại.
    • There are many smaller pyramids in Egypt besides the Great Pyramid. ( nhiều kim tự tháp nhỏ hơn ở Ai Cập ngoài Kim tự tháp vĩ đại.)
  • Quần thể kim tự tháp Giza (Giza pyramid complex): khu vực bao gồm Kim tự tháp vĩ đại cùng hai kim tự tháp lớn khác các công trình phụ trợ.
Từ đồng nghĩa
  • Kim tự tháp Khufu: tên gọi khác dựa trên tên của Pharaoh.
  • Đại kim tự tháp: một cách dịch thuật ngữ tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "great pyramid", đây một danh từ riêng chỉ một công trình cụ thể.

Thành ngữ liên quan
  • "as old as the Great Pyramid": rất cổ xưa, tồn tại lâu đời.
    • This tradition is as old as the Great Pyramid. (Truyền thống này cổ xưa như Kim tự tháp vĩ đại.)
  • "the mystery of the Great Pyramid": bí ẩn chưa được giải đáp về cách xây dựng mục đích của kim tự tháp.
    • Scholars continue to study the mystery of the Great Pyramid. (Các học giả tiếp tục nghiên cứu bí ẩn của Kim tự tháp vĩ đại.)